Từ vựng
N5Danh từ

一日

いちにち

Nghĩa

  • 1.một ngày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one day
Tiếng Việt
một ngày
日本語
いちにち
한국어
하루
中文
一天
Bahasa Indonesia
sehari
ภาษาไทย
วันที่หนึ่ง
Español
un día
Français
un jour
Deutsch
ein Tag
Português
um dia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • みんな疲れたけど、楽しい一日でした。

    Mọi người đều mệt, nhưng đó là một ngày vui.

  • 今日、日本の鉄道労働組合が一日ストライキを行うと発表した。

    Hôm nay, các công đoàn đường sắt của Nhật Bản đã công bố một cuộc đình công kéo dài một ngày.

  • これこそ春の典型的な一日ですね

    Đây là một ngày điển hình của mùa xuân, phải không?

  • 今日は疲れましたが、楽しい一日でした。

    Hôm nay tôi mệt nhưng đó là một ngày vui.

  • 一日がとても充実しています。

    Một ngày của tôi rất trọn vẹn.

  • 一日の終わりに、お年寄りから感謝されると嬉しいです。

    Cuối ngày, tôi cảm thấy hạnh phúc khi được người cao tuổi cảm ơn.

  • 今日は、みんなが協力して働いたので、とても良い一日でした。

    Hôm nay là một ngày rất tốt vì mọi người đã làm việc cùng nhau.

  • 今日はとても充実した一日でした。

    Hôm nay là một ngày rất bổ ích.

  • 今日はとても充実した一日でした。

    Hôm nay là một ngày rất bổ ích.

  • 日が終わる頃、田中さんは少し疲れましたが、充実した一日でした。

    Cuối ngày, anh Tanaka cảm thấy hơi mệt, nhưng đó là một ngày đầy ý nghĩa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.