N5Danh từ
中学生
ちゅうがくせい
Nghĩa
- 1.học sinh trung học cơ sở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- junior high school student
- Tiếng Việt
- học sinh trung học cơ sở
- 日本語
- 中学生
- 한국어
- 중학생
- 中文
- 初中生
- Bahasa Indonesia
- siswa sekolah menengah
- ภาษาไทย
- นักเรียนมัธยม
- Español
- estudiante de secundaria
- Français
- collégien
- Deutsch
- Mittelschüler
- Português
- estudante do ensino fundamental
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.