Từ vựng
N5Danh từ

日本人

にほんじん

Nghĩa

  • 1.người Nhật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Japanese person
Tiếng Việt
người Nhật
한국어
일본인
中文
日本人
Bahasa Indonesia
orang Jepang
ภาษาไทย
คนญี่ปุ่น
Español
japonés
Français
japonais
Deutsch
Japaner
Português
japonês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.