N1Danh từ
朝食
ちょうしょく
Nghĩa
- 1.bữa sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- breakfast
- Tiếng Việt
- bữa sáng
- 日本語
- 朝食
- 한국어
- 아침식사
- 中文
- 早餐
- Bahasa Indonesia
- sarapan
- ภาษาไทย
- อาหารเช้า
- Español
- desayuno
- Français
- petit-déjeuner
- Deutsch
- Frühstück
- Português
- café da manhã
Kanji được dùng
Câu ví dụ
まずは朝食の準備を手伝い、利用者の方々に配ります。
Đầu tiên, tôi giúp chuẩn bị bữa sáng và phục vụ cho các cụ.
朝食が終わった後、お風呂の時間です。
Sau bữa sáng là đến giờ tắm rửa.
朝食は何時ですか?
Bữa sáng vào lúc mấy giờ?
朝食は7時から9時までです。
Bữa sáng từ 7 giờ đến 9 giờ.
朝食は何時からですか?
Bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ?
朝食は7時から10時までです。
Bữa sáng từ 7 giờ đến 10 giờ.
助かります。朝食は何時からですか?
Thật hữu ích. Bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ?
朝食は七時から十時までです。
Bữa sáng từ 7 giờ sáng đến 10 giờ sáng.
ありがとうございます。朝食は7時から10時までとなっております。
Cảm ơn ngài. Bữa sáng được phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.