Từ vựng
N5Động từ nhóm 2

見える

みえる

Nghĩa

  • 1.có thể thấy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be seen, to be visible
Tiếng Việt
có thể thấy
日本語
見える
한국어
보이다, 보이는
中文
可见, 被看到
Bahasa Indonesia
terlihat, jangkau
ภาษาไทย
ถูกมองเห็น, มองเห็นได้
Español
ser visto, ser visible
Français
être vu, être visible
Deutsch
gesehen werden, sichtbar sein
Português
ser visto, ser visível

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その近くには剛の功績が見える。

    Bạn có thể nhìn thấy thành tích của Gou gần đó.

  • 桟橋を渡ると棟が見える。

    Khi băng qua cầu cảng, bạn có thể thấy tòa nhà.

  • 端に立つ少年は幼く見える

    Cậu bé đứng ở rìa trông trẻ con.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.