N4Danh từ
外国
がいこく
Nghĩa
- 1.nước ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foreign country
- Tiếng Việt
- nước ngoài
- 日本語
- 外国
- 한국어
- 외국
- 中文
- 外国
- Bahasa Indonesia
- negara asing
- ภาษาไทย
- ต่างประเทศ
- Español
- país extranjero
- Français
- pays étranger
- Deutsch
- ausländisches Land
- Português
- país estrangeiro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今週、私の友だちが外国から訪ねてきます。
Tuần này, bạn của tôi đến thăm từ nước ngoài.
たくさんの日本の観光地が再開し、多くの外国人が訪れています。
Nhiều địa điểm du lịch ở Nhật Bản đã mở cửa trở lại và nhiều người nước ngoài đang đến thăm.
そのためには、外国語教育や留学制度の充実が必要です。
Để đạt được điều đó, cần nâng cao giáo dục ngoại ngữ và các chương trình du học.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.