Từ vựng
N5Danh từ

銀行

ぎんこう

Nghĩa

  • 1.ngân hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bank
Tiếng Việt
ngân hàng
日本語
銀行
한국어
은행
中文
银行
Bahasa Indonesia
bank
ภาษาไทย
ธนาคาร
Español
banco
Français
banque
Deutsch
Bank
Português
banco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.