Từ vựng
N2Danh từ

社長

しゃちょう

Nghĩa

  • 1.giám đốc công ty

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
company president, manager
Tiếng Việt
giám đốc công ty
日本語
社長
한국어
회장, 관리자
中文
公司总裁, 经理
Bahasa Indonesia
presiden perusahaan, manajer
ภาษาไทย
ประธานบริษัท, ผู้จัดการ
Español
presidente de la compañía, gerente
Français
président de l'entreprise, directeur
Deutsch
Unternehmensleiter, Manager
Português
presidente da empresa, gerente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 合併後、二つの社長が共同で経営します

    Sau khi sáp nhập, hai giám đốc sẽ quản lý công ty cùng nhau.

  • オリアの社長、伊藤氏は、この合併によって、オリアはグローバル市場での地位を一層向上させることを期待していると述べた。

    Chủ tịch của Olia, ông Ito, cho biết ông kỳ vọng rằng việc sáp nhập này sẽ nâng cao vị thế của Olia trên thị trường toàn cầu.

  • 副社長はこの結果を重視した

    Phó giám đốc đã nhấn mạnh kết quả này.

  • 社長は看板を設置する。

    Giám đốc lắp đặt bảng hiệu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.