N5Danh từ
十郎
じゅうろう
Nghĩa
- 1.Tên Juro (tên phổ biến)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Juro (common name)
- Tiếng Việt
- Tên Juro (tên phổ biến)
- 日本語
- 十郎
- 한국어
- 주로
- 中文
- 十郎
- Bahasa Indonesia
- Juro
- ภาษาไทย
- จูโร
- Español
- Juro
- Français
- Juro
- Deutsch
- Juro
- Português
- Juro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.