N5Động từ nhóm 2
分ける
わける
Nghĩa
- 1.chia
- 2.tách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to divide, to split
- Tiếng Việt
- chia, tách
- 日本語
- 分ける
- 한국어
- 나누다, 쪼개다
- 中文
- 分开, 切割
- Bahasa Indonesia
- membagi, memisahkan
- ภาษาไทย
- แบ่ง, แยก
- Español
- dividir, separar
- Français
- diviser, séparer
- Deutsch
- teilen, spalten
- Português
- dividir, separar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.