一人
ひとり
Nghĩa
- 1.một người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one person, alone
- Tiếng Việt
- một người
- 한국어
- 한 사람
- 中文
- 一个人
- Bahasa Indonesia
- satu orang
- ภาษาไทย
- คนหนึ่ง
- Español
- una persona
- Français
- une personne
- Deutsch
- eine Person
- Português
- uma pessoa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
一人の友達が主人公が何を感じたかについて話した。
Một người bạn đã nói về cảm giác của nhân vật chính.
一人は現職の市長でもう一人は新しい顔ぶれ
Một người là thị trưởng đương nhiệm và người kia là gương mặt mới.
彼女を助ける人は一人もいなかった。
Không có ai giúp đỡ cô ấy cả.
宵に一人で寂しい思いに耽ける。
Vào buổi tối, tôi đắm mình trong những suy nghĩ cô đơn một mình.
途中で一人の旅人に遇い、一緒に歩いた。
Trên đường đi, tôi đã gặp một người lữ hành và cùng đi với họ.
住民は慌てずに避難したが子供が一人、煙に巻かれた。
Cư dân đã sơ tán mà không hoảng loạn, nhưng một đứa trẻ bị cuốn vào khói.
後で一人が戻ってきた。
Sau đó có một người quay lại.
一人ひとりに丁寧にお手伝いをします。
Tôi cẩn thận giúp đỡ từng người.
佐藤さんは一人一人の患者に丁寧に話しかける。
Y tá Sato nói chuyện nhẹ nhàng với từng bệnh nhân.
私たち一人一人が意識を持つことが大切ですね。
Điều quan trọng là mỗi người trong chúng ta phải có ý thức.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.