Từ vựng
N5Danh từ

一人

ひとり

Nghĩa

  • 1.một người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one person, alone
Tiếng Việt
một người
한국어
한 사람
中文
一个人
Bahasa Indonesia
satu orang
ภาษาไทย
คนหนึ่ง
Español
una persona
Français
une personne
Deutsch
eine Person
Português
uma pessoa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一人の友達が主人公が何を感じたかについて話した。

    Một người bạn đã nói về cảm giác của nhân vật chính.

  • 一人は現職の市長でもう一人は新しい顔ぶれ

    Một người là thị trưởng đương nhiệm và người kia là gương mặt mới.

  • 彼女を助ける人は一人もいなかった。

    Không có ai giúp đỡ cô ấy cả.

  • 宵に一人で寂しい思いに耽ける。

    Vào buổi tối, tôi đắm mình trong những suy nghĩ cô đơn một mình.

  • 途中で一人の旅人に遇い、一緒に歩いた。

    Trên đường đi, tôi đã gặp một người lữ hành và cùng đi với họ.

  • 住民は慌てずに避難したが子供が一人、煙に巻かれた。

    Cư dân đã sơ tán mà không hoảng loạn, nhưng một đứa trẻ bị cuốn vào khói.

  • 後で一人が戻ってきた。

    Sau đó có một người quay lại.

  • 一人ひとりに丁寧にお手伝いをします。

    Tôi cẩn thận giúp đỡ từng người.

  • 佐藤さんは一人一人の患者に丁寧に話しかける。

    Y tá Sato nói chuyện nhẹ nhàng với từng bệnh nhân.

  • 私たち一人一人が意識を持つことが大切ですね。

    Điều quan trọng là mỗi người trong chúng ta phải có ý thức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.