Từ vựng
N5Danh từ

自動車

じどうしゃ

Nghĩa

  • 1.ô tô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
automobile
Tiếng Việt
ô tô
한국어
자동차
中文
汽车
Bahasa Indonesia
mobil
ภาษาไทย
รถยนต์
Español
automóvil
Français
automobile
Deutsch
Automobil
Português
automóvel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.