Từ vựng
N5Danh từ

十年

じゅうねん

Nghĩa

  • 1.mười năm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ten years
Tiếng Việt
mười năm
日本語
十年
한국어
십년
中文
十年
Bahasa Indonesia
sepuluh tahun
ภาษาไทย
สิบปี
Español
diez años
Français
dix ans
Deutsch
zehn Jahre
Português
dez anos

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 過去十年、日本は東南アジアでの外交的な姿勢を大きく転換させました。

    Trong mười năm qua, Nhật Bản đã thay đổi đáng kể lập trường ngoại giao của mình ở Đông Nam Á.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.