N5Tính từ i
長い
ながい
Nghĩa
- 1.dài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- long
- Tiếng Việt
- dài
- 日本語
- ながい
- 한국어
- 길다
- 中文
- 长的
- Bahasa Indonesia
- panjang
- ภาษาไทย
- ยาว
- Español
- largo
- Français
- long
- Deutsch
- lang
- Português
- longo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
プラスチックは長い間に分解されず、地面を汚します。
Nhựa không phân hủy lâu và làm ô nhiễm mặt đất.
彼は長い間アルバイトをしていましたが、最近、彼は辞めることに決めました
Anh đã làm một công việc bán thời gian trong một thời gian dài, nhưng gần đây anh đã quyết định nghỉ việc.
彼は長い間水彩画を描いていなかったが最近また始めた。
Anh đã không vẽ tranh màu nước trong một thời gian dài, nhưng gần đây anh lại bắt đầu.
私は長い間小説を書く夢を見ていた。
Tôi đã mơ ước viết tiểu thuyết trong một thời gian dài.
長い道で、雲の下で休みます。
Tôi sẽ nghỉ dưới những đám mây trên con đường dài.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.