Từ vựng
N5Danh từ

今朝

けさ

Nghĩa

  • 1.sáng nay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
this morning
Tiếng Việt
sáng nay
日本語
今朝, けさ
한국어
오늘 아침
中文
今天早上
Bahasa Indonesia
pagi ini
ภาษาไทย
เช้านี้
Español
esta mañana
Français
ce matin
Deutsch
heute Morgen
Português
esta manhã

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今朝、東京のマンションで火災が発生した。

    Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra sáng nay tại một tòa nhà chung cư ở Tokyo.

  • 今朝、声が出なかった。

    Sáng nay, tôi không thể phát ra tiếng.

  • 今朝は38度でした。

    Sáng nay là 38 độ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.