Từ vựng
N4Danh từ

今月

こんげつ

Nghĩa

  • 1.tháng này

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
this month
Tiếng Việt
tháng này
日本語
今月
한국어
이번 달
中文
这个月
Bahasa Indonesia
bulan ini
ภาษาไทย
เดือนนี้
Español
este mes
Français
ce mois-ci
Deutsch
diesen Monat
Português
este mês

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今月の最初に小さい会社で月次会議がありました

    Vào đầu tháng này, đã có một cuộc họp hàng tháng tại một công ty nhỏ.

  • 今月の本は面白い物語です。

    Cuốn sách của tháng này là một câu chuyện thú vị.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.