時間
じかん
Nghĩa
- 1.thời gian
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- time
- Tiếng Việt
- thời gian
- 日本語
- 時間
- 한국어
- 시간
- 中文
- 时间
- Bahasa Indonesia
- waktu
- ภาษาไทย
- เวลา
- Español
- tiempo
- Français
- temps
- Deutsch
- Zeit
- Português
- tempo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は幸せな時間を過ごしました。
Tôi đã trải qua một thời gian hạnh phúc.
みんなで楽しい時間を過ごします
Chúng tôi cùng nhau trải qua thời gian vui vẻ.
少し時間がかかりますが、すぐに直ります。
Sẽ mất một ít thời gian, nhưng nó sẽ sớm được sửa chữa.
楽しい時間を過ごして、大阪での経験はとても特別でした。
Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ, và trải nghiệm của tôi tại Osaka rất đặc biệt.
遊んでいるうちに時間が経ってしまい、帰る時間になりました。
Trong khi chơi, thời gian đã trôi qua và đến giờ phải về nhà.
天気も良く、楽しい時間を過ごしました
Thời tiết đẹp, và mọi người đã có một thời gian vui vẻ.
みんな笑いながら楽しい時間を過ごしました
Mọi người đã có một thời gian vui vẻ với nhau.
それから数時間後、インターネットが戻りました。
Sau vài giờ, internet đã hoạt động trở lại.
家族と一緒に楽しい時間を過ごしました。
Tôi đã có thời gian vui vẻ bên gia đình.
しかし時間がなくてやめてしまった。
Tuy nhiên, anh không có thời gian và đã dừng lại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.