N4Danh từ
出発
しゅっぱつ
Nghĩa
- 1.khởi hành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- departure
- Tiếng Việt
- khởi hành
- 日本語
- 出発
- 한국어
- 출발
- 中文
- 出发
- Bahasa Indonesia
- keberangkatan
- ภาษาไทย
- การออกเดินทาง
- Español
- salida
- Français
- départ
- Deutsch
- Abfahrt
- Português
- partida
Kanji được dùng
Câu ví dụ
帆船の冒険に出発した
Đã khởi hành cho cuộc phiêu lưu trên thuyền buồm.
十時に出発して、五時に帰りました
Tôi rời đi lúc mười giờ và trở lại lúc năm giờ.
何時に出発しますか?
Mấy giờ tàu khởi hành?
12時ちょうどに出発しよう。
Chúng ta đi vào đúng 12 giờ nhé.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.