Từ vựng
N3Danh từ

時刻

じこく

Nghĩa

  • 1.thời gian
  • 2.giờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
time, hour
Tiếng Việt
thời gian, giờ
日本語
時間
한국어
시각
中文
时刻
Bahasa Indonesia
jam
ภาษาไทย
เวลา, ชั่วโมง
Español
hora
Français
heure
Deutsch
Uhrzeit
Português
horário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.