Từ vựng
N5Động từ nhóm 2

見せる

みせる

Nghĩa

  • 1.cho xem

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to show
Tiếng Việt
cho xem
日本語
見せる
한국어
보여주다
中文
展示
Bahasa Indonesia
menunjukkan
ภาษาไทย
แสดง
Español
mostrar
Français
montrer
Deutsch
zeigen
Português
mostrar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 寡黙な人でも、時々は笑顔を見せる

    Ngay cả những người trầm tư đôi khi cũng nở nụ cười.

  • 這って尻を見せる

    Bò và cho thấy mông.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.