Từ vựng
N5Động từ nhóm 2

出かける

でかける

Nghĩa

  • 1.đi ra ngoài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to go out, to leave
Tiếng Việt
đi ra ngoài
日本語
出かける
한국어
나가다, 떠나다
中文
出去, 离开
Bahasa Indonesia
berangkat, keluar
ภาษาไทย
ออกไป, ไปข้างนอก
Español
salir, irse
Français
sortir, partir
Deutsch
ausgehen, herausgehen
Português
sair, partir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.