Từ vựng
N5Danh từ

見学

けんがく

Nghĩa

  • 1.thăm quan
  • 2.học hỏi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
study by looking, inspection
Tiếng Việt
thăm quan, học hỏi
日本語
見学
한국어
바라보며 공부하다, 견학
中文
通过观察学习, 考察
Bahasa Indonesia
belajar dengan melihat, inspeksi
ภาษาไทย
ศึกษาโดยการดู, การตรวจสอบ
Español
estudiar mirando, inspección
Français
étudier en regardant, inspection
Deutsch
studieren durch Anschauen, Inspektion
Português
estudar olhando, inspeção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.