Từ vựng
N4Danh từ

日本

にほん

Nghĩa

  • 1.Nhật Bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Japan
Tiếng Việt
Nhật Bản
日本語
日本
한국어
일본
中文
日本
Bahasa Indonesia
Jepang
ภาษาไทย
ญี่ปุ่น
Español
Japón
Français
Japon
Deutsch
Japan
Português
Japão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 学校で日本語を勉強します。

    Tại trường, tôi học tiếng Nhật.

  • 日本語は難しいですが面白いです。

    Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

  • 友だちは一週間、日本にいます。

    Bạn tôi sẽ ở Nhật Bản trong một tuần.

  • 私は日本語のクラスに行きます。

    Tôi đi đến lớp học tiếng Nhật.

  • 友達は日本食が大好きです。

    Bạn tôi rất thích đồ ăn Nhật.

  • 日本の観光産業は最近回復しています。

    Ngành du lịch của Nhật Bản gần đây đã phục hồi.

  • たくさんの日本の観光地が再開し、多くの外国人が訪れています。

    Nhiều địa điểm du lịch ở Nhật Bản đã mở cửa trở lại và nhiều người nước ngoài đang đến thăm.

  • 新しい製品が日本で発表されました

    Một sản phẩm mới đã được công bố tại Nhật Bản.

  • 日本の高齢人口は年々増えています。

    Dân số người cao tuổi ở Nhật Bản đang tăng lên từng năm.

  • 日本の高校は最近、新しい学習制度を導入することを発表しました。

    Gần đây, các trường trung học Nhật Bản đã công bố việc giới thiệu một hệ thống giáo dục mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.