N1Danh từ
一緒
いっしょ
Nghĩa
- 1.cùng nhau
- 2.một khối
- 3.hỗn hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (doing) together, one lump, one mixture
- Tiếng Việt
- cùng nhau, một khối, hỗn hợp
- 日本語
- 一緒にする, ひと塊, ひと混ぜ
- 한국어
- 함께, 하나의 덩어리, 하나의 혼합물
- 中文
- 一起, 一个团块, 一个混合物
- Bahasa Indonesia
- bersama
- ภาษาไทย
- ด้วยกัน
- Español
- juntos
- Français
- ensemble
- Deutsch
- zusammen
- Português
- juntos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私たちは一緒に座っています。
Chúng tôi ngồi cùng nhau.
友達と一緒に行きます
Tôi sẽ đi cùng bạn của tôi.
友達と一緒に遊びました。
Tôi đã chơi với bạn bè của mình.
でも友達と一緒に勉強します。
Nhưng tôi sẽ học cùng với bạn bè.
友達と一緒に行きます
Tôi sẽ đi cùng với bạn.
友達と一緒に遊びます
Tôi sẽ chơi cùng với bạn.
ホストファミリーと一緒に過ごしました.
Tôi đã cùng với gia đình host.
友達と一緒に行きました。
Tôi đã đi cùng với bạn của tôi.
今週末、友達と一緒にビーチの掃除をしました。
Cuối tuần này, tôi đã dọn dẹp bãi biển cùng với bạn bè.
一緒に掃除をして、きれいなビーチを作りたいと思いました。
Chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi muốn làm bãi biển sạch đẹp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.