Từ vựng
N4Danh từ

一回

いっかい

Nghĩa

  • 1.một lần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one time
Tiếng Việt
một lần
日本語
一回
한국어
한 번
中文
一次
Bahasa Indonesia
sekali
ภาษาไทย
ครั้งหนึ่ง
Español
una vez
Français
une fois
Deutsch
einmal
Português
uma vez

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.