Từ vựng
N3Danh từ

去年

きょねん

Nghĩa

  • 1.năm ngoái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
last year
Tiếng Việt
năm ngoái
日本語
昨年
한국어
작년
中文
去年
Bahasa Indonesia
tahun lalu
ภาษาไทย
ปีที่แล้ว
Español
el año pasado
Français
l'année dernière
Deutsch
letztes Jahr
Português
ano passado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 去年は忙しかった。

    Năm ngoái đã bận rộn.

  • 去年、フランスに行きました。

    Tôi đã đi Pháp năm ngoái.

  • はい、去年の夏に参加しました。

    Có, tôi đã tham gia vào mùa hè năm ngoái.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.