N5Danh từ
電車
でんしゃ
Nghĩa
- 1.tàu điện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- train
- Tiếng Việt
- tàu điện
- 한국어
- 기차
- 中文
- 火车
- Bahasa Indonesia
- kereta
- ภาษาไทย
- รถไฟ
- Español
- tren
- Français
- train
- Deutsch
- Zug
- Português
- trem
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は毎朝、電車で会社に行きます。
Mỗi sáng tôi đi tàu đến công ty.
電車はとても便利です。
Tàu điện rất tiện lợi.
電車の中に人がたくさんいます。
Có rất nhiều người trên tàu.
でも電車が遅れました。
Nhưng chuyến tàu bị trễ.
私は駅で待ちましたが電車は来ませんでした
Tôi đã đợi ở ga, nhưng chuyến tàu không đến.
田中さんは毎日電車で会社に行きます
Ông Tanaka đi làm bằng tàu điện mỗi ngày.
電車に乗ったとき、財布を置いてきたのを忘れた。
Khi lên tàu, tôi đã quên là đã để quên ví.
電車では痴漢に注意することが重要だ
Việc chú ý đến nạn quấy rối trên tàu điện là rất quan trọng.
電車はすぐ来ました。
Tàu đến ngay lập tức.
すみません、この電車は東京に行きますか?
Xin lỗi, tàu này có đi đến Tokyo không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.