Từ vựng
N5Danh từ

十日

とおか

Nghĩa

  • 1.mười ngày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ten days
Tiếng Việt
mười ngày
日本語
十日
한국어
열흘
中文
十天
Bahasa Indonesia
sepuluh hari
ภาษาไทย
สิบวัน
Español
diez días
Français
dix jours
Deutsch
zehn Tage
Português
dez dias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.