N1Danh từ
年齢
ねんれい
Nghĩa
- 1.tuổi
- 2.năm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- age, years
- Tiếng Việt
- tuổi, năm
- 日本語
- 年齢, 年
- 한국어
- 나이, 연령
- 中文
- 年龄, 岁数
- Bahasa Indonesia
- umur
- ภาษาไทย
- อายุ
- Español
- edad
- Français
- âge
- Deutsch
- Alter
- Português
- idade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
多くの企業は年齢制限を緩和し高齢者の雇用を増やそうとしている。
Nhiều doanh nghiệp đang nới lỏng các hạn chế về tuổi tác và cố gắng tăng cường việc làm cho người cao tuổi.
その背景には犯罪の低年齢化があると言われている。
Được cho là do độ tuổi của tội phạm đang giảm dần.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.