Từ vựng
N4Danh từ

今日

きょう

Nghĩa

  • 1.hôm nay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
today
Tiếng Việt
hôm nay
日本語
今日
한국어
오늘
中文
今天
Bahasa Indonesia
hari ini
ภาษาไทย
วันนี้
Español
hoy
Français
aujourd'hui
Deutsch
heute
Português
hoje

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日は月曜日です。

    Hôm nay là thứ Hai.

  • 今日は晴れた日です。

    Hôm nay là một ngày nắng.

  • 今日、雨が降っています。

    Hôm nay trời mưa.

  • 今日は月曜日です。

    Hôm nay là thứ Hai.

  • 今日は夏祭りです。

    Hôm nay là lễ hội mùa hè.

  • 今日はカレーを作ります。

    Hôm nay, tôi nấu cà ri.

  • 今日は特に大切な質問があります。

    Hôm nay có một câu hỏi đặc biệt quan trọng.

  • 今日は私の初日です。

    Hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.

  • 今日、私は大切な面接がありました

    Hôm nay, tôi đã có một buổi phỏng vấn quan trọng.

  • 今日は友達の誕生日です。

    Hôm nay là sinh nhật của bạn tôi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.