N5Danh từ
三日
みっか
Nghĩa
- 1.ba ngày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- three days
- Tiếng Việt
- ba ngày
- 日本語
- みっか
- 한국어
- 삼일
- 中文
- 三天
- Bahasa Indonesia
- tiga hari
- ภาษาไทย
- สามวัน
- Español
- tres días
- Français
- trois jours
- Deutsch
- drei Tage
- Português
- três dias
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今、三日間の出張があります
Tôi có một chuyến công tác ba ngày.
三日間くらいがいいかな。
Có lẽ khoảng ba ngày.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.