N5Danh từ
出口
でぐち
Nghĩa
- 1.cửa ra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exit, way out
- Tiếng Việt
- cửa ra
- 日本語
- 出口, でぐち
- 한국어
- 출구, 나가는 길
- 中文
- 出口, 出路
- Bahasa Indonesia
- keluar, jalan keluar
- ภาษาไทย
- ทางออก, วิธีออก
- Español
- salida, vía de escape
- Français
- issue, sortie
- Deutsch
- Ausgang, Ausweg
- Português
- saída, caminho de saída
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.