Từ vựng
N1Danh từ

国語

こくご

Nghĩa

  • 1.tiếng quốc gia
  • 2.tiếng Nhật (trong giáo dục)
  • 3.ngôn ngữ mẹ đẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
national language, Japanese language (esp. as a school subject in Japan), one's native language
Tiếng Việt
tiếng quốc gia, tiếng Nhật (trong giáo dục), ngôn ngữ mẹ đẻ
日本語
国語, 日本語(学校の科目として), 母国語
한국어
국어, 일본어(특히 일본의 학교 과목으로), 모국어
中文
国语, 日语(特别是作为学校科目), 母语
Bahasa Indonesia
bahasa nasional
ภาษาไทย
ภาษาแห่งชาติ
Español
idioma nacional
Français
langue nationale
Deutsch
Landessprache
Português
língua nacional

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そのためには、外国語教育や留学制度の充実が必要です。

    Để đạt được điều đó, cần nâng cao giáo dục ngoại ngữ và các chương trình du học.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.