Từ vựng
N5Danh từ

二人

ふたり

Nghĩa

  • 1.hai người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
two people
Tiếng Việt
hai người
日本語
二人
한국어
두 사람
中文
两个人
Bahasa Indonesia
dua orang
ภาษาไทย
สองคน
Español
dos personas
Français
deux personnes
Deutsch
zwei Personen
Português
duas pessoas

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その後、二人は食べに行きました。

    Sau đó, chúng tôi đã đi ăn cùng nhau.

  • この選挙では二人の候補者が立ちました。

    Trong cuộc bầu cử này, có hai ứng cử viên đã ra tranh cử.

  • 私の親戚に二人の兄弟がいます

    Trong gia đình tôi có hai anh em

  • 二人は共に生活に慣れている。

    Hai người đã quen với cuộc sống chung.

  • 二人です

    Hai người.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.