Từ vựng
N5Danh từ

国家

こっか

Nghĩa

  • 1.quốc gia
  • 2.nhà nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nation, state
Tiếng Việt
quốc gia, nhà nước
日本語
国家
한국어
국가
中文
国家
Bahasa Indonesia
nasi
ภาษาไทย
ชาติ
Español
nación
Français
nation
Deutsch
Nation
Português
nação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 敵対していた国家への怨恨も高まった。

    Sự thù hận đối với quốc gia thù địch đã leo thang.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.