N5Danh từ
大会
たいかい
Nghĩa
- 1.đại hội
- 2.cuộc thi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tournament, contest
- Tiếng Việt
- đại hội, cuộc thi
- 日本語
- 大会
- 한국어
- 토너먼트
- 中文
- 比赛
- Bahasa Indonesia
- turnamen
- ภาษาไทย
- การแข่งขัน
- Español
- torneo
- Français
- tournoi
- Deutsch
- Turnier
- Português
- torneio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.