JLPT N5 kanji
2178 characters across JLPT N5 → N1. Tìm theo kanji, cách đọc hoặc nghĩa — hoặc lọc theo trình độ.
- N54画
ニチ · ひ
ngày, mặt trời, Nhật Bản
- N54画
ゲツ · つき
mặt trăng, tháng
- N52画
ジン · ひと
người
- N513画
デン
điện
- N57画
シャ · くるま
xe, bánh xe
- N56画
コウ · い.く
đi, thực hiện, hàng
- N51画
イチ · ひと.つ
một
- N58画
コク · くに
quốc gia, đất nước
- N56画
ネン · とし
năm
- N53画
ダイ · おお.きい
lớn, to
- N52画
ジュウ · とお.
mười
- N52画
ニ · ふた.つ
hai
- N54画
チュウ · なか.る
giữa, trong
- N58画
チョウ · なが.い
dài, trưởng
- N55画
シュツ · で.
ra, xuất, đi ra
- N53画
サン · みっ.つ
ba
- N56画
ジ · とき
thời gian, giờ
- N57画
ケン · み.る
thấy, nhìn, có thể thấy
- N54画
ブン · わ.ける
phần, phút, hiểu
- N55画
セイ · なま
cuộc sống, sinh, sống
- N54画
ゴ · いつ.つ
năm
- N56画
ジョウ · うえ
trên, trên cao, đi lên
- N53画
カ · した
dưới, thấp, hạ
- N56画
セン · さき
trước, khá, bên kia
- N56画
カン · あいだ
khoảng, giữa
- N58画
キン · かね
vàng, tiền, kim loại
- N52画
キュウ · ここの.つ
chín
- N52画
ニュウ · い.る
vào, chèn vào
- N58画
ガク · まな.ぶ
sự học, học tập, khoa học
- N510画
コウ · たか.い
cao, đắt, lớn
- N53画
マン
mười ngàn
- N53画
セン · ち
nghìn
- N53画
セン · かわ
sông
- N54画
ロク · むっ.つ
sáu
- N55画
シ · よ
bốn
- N56画
キ · き
khí, tinh thần, cảm xúc
- N56画
ワ · はなし
cuộc nói chuyện, lời nói, câu chuyện
- N55画
ハク · しろ
màu trắng, trống
- N56画
ヒャク · も.
trăm
- N58画
ウ · あめ
mưa
- N54画
テン · あま.える
trời, thiên
- N55画
ウ · みぎ
phải
- N55画
サ · ひだ.り
trái
- N56画
ジ · みみ
tai
- N57画
ソク · あし
chân, đủ, đủ
- N56画
ダン · おとこ
đàn ông, nam giới
- N53画
ジョ · おんな
phụ nữ, giống cái
- N53画
シ · こ
đứa trẻ, con cái
- N56画
ユウ · とも
bạn
- N510画
バ · うま
ngựa
- N54画
カ · ひ
lửa
- N54画
モク · き
cây, gỗ
- N53画
ド · つち
đất, thổ
- N56画
ギン · しろがね
bạc, tiền
- N57画
カ · はな
hoa
- N511画
セツ · ゆき
tuyết
- N512画
ウン · くも
mây
- N56画
コ · ふる.い
cũ, cổ
- N56画
エン · とお.い
xa, xa xôi