hoa
On'yomi (音読み)
- カ
- ケ
Kun'yomi (訓読み)
- はな
Về kanji này
Kanji 「花」 có nghĩa chính là hoa, hoặc nở. Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 花火 (hana bi) có nghĩa là pháo hoa, nơi mà mọi người thường thưởng thức ánh sáng rực rỡ vào các dịp lễ hội; 花屋 (hana ya) nghĩa là cửa hàng hoa, nơi bán các loại hoa tươi; và 花見 (hana mi) tức là ngắm hoa anh đào, một hoạt động phổ biến ở Nhật Bản vào mùa xuân. Lưu ý rằng 「花」 có thể được phát âm là 'hana' khi dùng trong ngữ cảnh thông thường, nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó thường được đọc bằng âm On'yomi như 'ka' hoặc 'ke'.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
花がきれいです。
Những bông hoa rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- flower, blossom
- Tiếng Việt
- hoa
- 日本語
- 花, はな
- 한국어
- 꽃, 꽃봉오리
- 中文
- 花, 花朵
- id
- bunga, mekar
- th
- ดอกไม้, บาน
- es
- flor, floración
- fr
- fleur, floraison
- de
- Blume, Blüte
- pt
- flor, florescimento
Từ ghép phổ biến
- 花火はなびfireworks
- 花屋はなやflorist, flower shop
- 花見はなみcherry blossom viewing
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.