chín
On'yomi (音読み)
- キュウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- ここの.つ
Về kanji này
Kanji 「九」 có nghĩa chính là số chín. Nó thường được dùng như một số đếm, khi viết trong các danh sách hoặc mô tả số lượng. Đọc theo âm Sino-Japanese là キュウ hoặc ク, và âm native là ここの.つ. Có một số từ ghép điển hình như 九つ (ここのつ), nghĩa là chín cái, dùng để chỉ số lượng vật phẩm; hay 九州 (きゅうしゅう), tên của một khu vực lớn ở Nhật Bản. Điều đáng lưu ý là chữ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ đếm người đến mô tả địa lý, tạo cho người học cơ hội để áp dụng trong đời sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
クラスに九人います。
Có chín người trong lớp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- nine
- Tiếng Việt
- chín
- 日本語
- 九(きゅう)
- 한국어
- 아홉
- 中文
- 九
- id
- sembilan
- th
- เก้า
- es
- nueve
- fr
- neuf
- de
- neun
- pt
- nove
Từ ghép phổ biến
- 九つここのつnine (things)
- 九州きゅうしゅうKyushu (southwestern Japan)
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.