Quay lại từ điển
JLPT N56画 · 6 nétbộ thủ 耳lớp 1tần suất #530

tai

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • みみ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một cái tai lớn (耳) đang lắng nghe từng âm thanh nhỏ bé từ cuộc sống xung quanh.

Về kanji này

Kanji 「耳」 có nghĩa chính là "tai" trong tiếng Việt. Đây là một danh từ và thường được sử dụng trong nhiều cụm từ. Một ví dụ điển hình là "耳にする" (みみにする), có nghĩa là "nghe thấy". Cụm từ khác là "耳鼻科" (じびか), chỉ khoa tai mũi họng, nơi bạn có thể đi khám khi có vấn đề về tai hoặc mũi. Ngoài ra, "耳朶" (じだ) có nghĩa là "vành tai" hoặc "tai vàng". Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, bạn thường gặp nó trong ngữ cảnh nói về sức nghe hoặc các bộ phận liên quan đến tai. Sử dụng đúng cách sẽ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Câu ví dụ

  • 耳が痛い。

    Tai tôi bị đau.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
ear
Tiếng Việt
tai
日本語
한국어
中文
耳朵
id
telinga
th
หู
es
oreja
fr
oreille
de
Ohr
pt
orelha

Từ ghép phổ biến

  • 耳にするみみにするto hear, to listen
  • 耳鼻科じびかotorhinolaryngology, ENT
  • 耳朶じだearlobe

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.