Quay lại từ điển
JLPT N54画 · 4 nétbộ thủ 火lớp 1tần suất #650

lửa

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Nhìn ngọn lửa bùng cháy, tôi thấy ánh sáng mạnh mẽ của nó toả ra như một chiếc đèn lửa rực rỡ trong đêm.

Về kanji này

Kanji 「火」 có nghĩa chính là "lửa". Nó thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong các từ hợp như "火曜日" (かようび), nghĩa là thứ Ba, hay "火山" (かざん), nghĩa là núi lửa, và "火事" (かじ), nghĩa là hỏa hoạn. Phần lớn các từ này có liên quan đến lửa hoặc hiện tượng tự nhiên có liên quan đến nhiệt. Tính từ của kanji này cũng rất quan trọng, đặc biệt là trong các viết tắt ghi chú về thời tiết, thiên tai hoặc lịch. Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý không nhầm giữa nó với các kanji khác có hình dạng tương tự.

Câu ví dụ

  • 火を消してください。

    Làm ơn dập lửa.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
fire
Tiếng Việt
lửa
日本語
한국어
中文
id
api
th
ไฟ
es
fuego
fr
feu
de
Feuer
pt
fogo

Từ ghép phổ biến

  • 火曜日かようびTuesday
  • 火山かざんvolcano
  • 火事かじfire (disaster)

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.