sông
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- かわ
Về kanji này
Kanji「川」có nghĩa chính là "sông". Đây là một danh từ, thường được dùng để chỉ các con sông trong tự nhiên. Một số từ ghép điển hình với kanji này bao gồm: "川口" (かわぐち), có nghĩa là cửa sông, nơi sông đổ ra biển; "川岸" (かわぎし), nghĩa là bờ sông, nơi mà bạn có thể đứng hoặc đi dạo gần sông; và "川遊び" (かわあそび), có nghĩa là chơi ở sông, một hoạt động phổ biến vào mùa hè. Lưu ý rằng khi được sử dụng trong câu, kanji này thường không chỉ định rõ ràng loại sông nào mà chỉ đơn giản là làm nổi bật hình ảnh của nước chảy.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
川は流れています。
Con sông đang chảy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- river
- Tiếng Việt
- sông
- 日本語
- 川
- 한국어
- 강
- 中文
- 河
- id
- sungai
- th
- แม่น้ำ
- es
- río
- fr
- rivière
- de
- fluss
- pt
- rio
Từ ghép phổ biến
- 川口かわぐちriver mouth
- 川岸かわぎしriverbank
- 川遊びかわあそびplaying in the river
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.