cao, đắt, lớn
On'yomi (音読み)
- コウ
- ギョウ
Kun'yomi (訓読み)
- たか.い
- たか
- たか.まる
- たか.める
Về kanji này
Kanji 「高」 có nghĩa chính là cao, cao quý hoặc đắt. Nó thường được sử dụng như tính từ (thí dụ: 高い, たかい), nghĩa là "cao" hoặc "đắt". Một số từ ghép điển hình có thể kể đến như 高校 (こうこう), nghĩa là "trường trung học"; 高山 (こうざん), nghĩa là "núi cao"; và 高価 (こうか), nghĩa là "đắt đỏ". Kanji này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến chiều cao, giá cả, hoặc địa hình. Lưu ý rằng khi viết 高 trong các từ ghép, nó luôn giữ nghĩa cao hoặc đắt trong bối cảnh đó.
Câu ví dụ
この山は高いです。
Ngọn núi này cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tall, high, expensive
- Tiếng Việt
- cao, đắt, lớn
- 日本語
- 高い, 高く, 高まる, 高める
- 한국어
- 높은, 비싼
- 中文
- 高, 贵
- id
- tinggi, mahal
- th
- สูง, แพง
- es
- alto, caro
- fr
- haut, cher
- de
- hoch, teuer
- pt
- alto, caro
Từ ghép phổ biến
- 高いhigh, tall
- 高校high school
- 高山high mountain
- 高価expensive
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.