cuộc nói chuyện, lời nói, câu chuyện
On'yomi (音読み)
- ワ
- ゴ
Kun'yomi (訓読み)
- はなし
- はな.す
Về kanji này
Kanji "話" mang nghĩa chính là nói chuyện, câu chuyện. Kanji này thường được sử dụng như danh từ với từ "話し" (はなし) nghĩa là câu chuyện hoặc môn nói chuyện, và cả động từ "話す" (はなす) nghĩa là nói, trò chuyện. Một số từ ghép phổ biến như "会話" (かいわ) có nghĩa là cuộc đối thoại, "話題" (わだい) nghĩa là chủ đề, và "電話" (でんわ) nghĩa là điện thoại. Khi sử dụng kanji này, người học nên chú ý rằng việc nói có thể mang cả nghĩa cá nhân lẫn nghĩa chung, tùy vào ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は話が好きです。
Anh ấy thích nói chuyện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- talk, speech, story
- Tiếng Việt
- cuộc nói chuyện, lời nói, câu chuyện
- 日本語
- 話, 話し, する話
- 한국어
- 이야기
- 中文
- 谈话, 故事
- id
- pembicaraan, cerita
- th
- การสนทนา
- es
- charla, discurso, historia
- fr
- conversation, discours, histoire
- de
- gespräch, rede, geschichte
- pt
- conversa, discurso, história
Từ ghép phổ biến
- 会話conversation
- 話すto talk, to speak
- 話題topic, subject
- 電話telephone, call
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Danh Sách Kanji JLPT N5: ~100 Chữ Cần Để Đậu
JLPT N5 kiểm tra khoảng 100 kanji. Đây là danh sách đầy đủ theo chủ đề cùng cách đọc xuất hiện trong đề.
Học Kanji Nhanh Hơn với Bộ Thủ: 214 Khối Cơ Bản
Kanji không phải nét ngẫu nhiên — chúng được dựng từ vài trăm bộ thủ tái sử dụng. Học bộ thủ giá trị cao.
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.