thời gian, giờ
On'yomi (音読み)
- ジ
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- とき
- どき
Về kanji này
Kanji 「時」 có nghĩa chính là "thời gian" hoặc "giờ". Nó thường được dùng với vai trò danh từ. Một số từ điển hình là 時間 (じかん), nghĩa là "thời gian", thường dùng để chỉ khoảng thời gian; 時刻 (じこく), có nghĩa là "thời điểm", thường được sử dụng để chỉ một giờ cụ thể; và 時々 (ときどき), nghĩa là "đôi khi", thể hiện sự không thường xuyên. Lưu ý rằng 「時」có hai cách đọc: đọc Sino-Nhật là ジ hoặc シ, và đọc gốc là とき hoặc どき. Biết cách sử dụng kanji này sẽ giúp bạn nói về thời gian một cách chính xác trong các tình huống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
今は三時です。
Bây giờ là ba giờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- time, hour
- Tiếng Việt
- thời gian, giờ
- 日本語
- 時, 時間
- 한국어
- 시간
- 中文
- 时间
- id
- waktu
- th
- เวลา
- es
- tiempo
- fr
- temps
- de
- Zeit
- pt
- tempo
Từ ghép phổ biến
- 時間じかんtime
- 時刻じこくtime, hour
- 時々ときどきsometimes
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.