Quay lại từ điển
JLPT N57画 · 7 nétbộ thủ 車lớp 1tần suất #313

xe, bánh xe

On'yomi (音読み)

  • シャ

Kun'yomi (訓読み)

  • くるま

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng chiếc xe (車) đang lăn bánh trên đường, với các bánh xe (輪) quay cuồng như những chiếc bánh sinh nhật, mang lại niềm vui.

Về kanji này

Kanji 「車」 có nghĩa chính là "xe", "phương tiện" hoặc "bánh xe". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong từ "電車 (でんしゃ)" có nghĩa là "tàu điện" hoặc "自動車 (じどうしゃ)" nghĩa là "ô tô". Khi sử dụng kanji này, bạn cũng có thể gặp từ "車道 (しゃどう)" có nghĩa là "đường dành cho xe". Lưu ý rằng trong ngữ cảnh thông thường, 「車」 thường chỉ đến các phương tiện giao thông có bánh như xe hơi, xe đạp, và không phải là tổng thể các loại phương tiện.

Câu ví dụ

  • 車が速いです。

    Chiếc xe thì nhanh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
car, vehicle, wheel
Tiếng Việt
xe, bánh xe
日本語
くるま, 乗り物
한국어
수레, 차
中文
车, 车辆
id
mobil
th
รถยนต์
es
coche
fr
voiture
de
Auto
pt
carro

Từ ghép phổ biến

  • 電車でんしゃtrain
  • 自動車じどうしゃautomobile

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.