Quay lại từ điển
JLPT N54画 · 4 nétbộ thủ 木lớp 1tần suất #10

cây, gỗ

On'yomi (音読み)

  • モク
  • ボク

Kun'yomi (訓読み)

  • こ.

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một cái cây, với thân cây vững chãi và cành lá rậm rạp, đại diện cho chữ '木', nghĩa là cây và gỗ.

Về kanji này

Kanji 「木」 có nghĩa chính là "cây" hoặc "gỗ". Đây là một từ rất phổ biến dùng để chỉ các loại cây cối hoặc vật liệu từ cây. Khi sử dụng, 「木」 thường là danh từ. Một số ví dụ điển hình bao gồm từ "木曜日" (moku youbi), có nghĩa là "thứ Năm" vì các ngày trong tuần thường được đặt tên theo các yếu tố tự nhiên như cây. Từ "木の下" (ki no shita) có nghĩa là "dưới cây", chỉ vị trí ở dưới bóng cây. Còn "木の本" (ki no moto) nghĩa là "rễ cây", chỉ phần gốc của cây. Hãy nhớ rằng trong tiếng Nhật, kanji này không chỉ thể hiện cây cối mà còn thể hiện sự sống và thiên nhiên.

Câu ví dụ

  • 木の下で休みます。

    Tôi nghỉ dưới cây.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
tree, wood
Tiếng Việt
cây, gỗ
日本語
木, 木材
한국어
나무, 목재
中文
树, 木头
id
pohon, kayu
th
ต้นไม้, ไม้
es
árbol, madera
fr
arbre, bois
de
Baum, Holz
pt
árvore, madeira

Từ ghép phổ biến

  • 木曜日もくようびThursday
  • 木の下きのしたunder the tree
  • 木の本きのもとroot of a tree

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.