xa, xa xôi
On'yomi (音読み)
- エン
- オン
Kun'yomi (訓読み)
- とお.い
- とお.く
Về kanji này
Kanji 「遠」 có nghĩa chính là "xa" hoặc "xa xôi". Nó thường được sử dụng như một tính từ, ví dụ như trong từ "遠い" (とおい) có nghĩa là "xa". Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong các từ ghép, chẳng hạn như "遠足" (えんそく), nghĩa là "chuyến đi dã ngoại" và "遠慮" (えんりょ), nghĩa là "sự kiềm chế". Một từ khác là "遠く" (とおく), có nghĩa là "rất xa". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể chỉ vị trí, khoảng cách hoặc sự khác biệt về thời gian, vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho đúng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
家は遠いです。
Ngôi nhà thì xa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- far, distant
- Tiếng Việt
- xa, xa xôi
- 日本語
- 遠い, 遠く
- 한국어
- 멀리, 먼
- 中文
- 远, 遥远
- id
- jauh, terpencil
- th
- ไกล, ห่างไกล
- es
- lejos, distante
- fr
- loin, distant
- de
- weit, entfernt
- pt
- longe, distante
Từ ghép phổ biến
- 遠足excursion, field trip
- 遠いfar, distant
- 遠慮restraint, reserve
- 遠くfar away
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.