khoảng, giữa
On'yomi (音読み)
- カン
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- あいだ
- ま
Về kanji này
Kanji 「間」 có nghĩa chính là "khoảng cách", "không gian" hoặc "giữa". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 時間 (じかん), nghĩa là "thời gian"; 人間 (にんげん), có nghĩa là "con người"; và 間違い (まちがい), nghĩa là "sai lầm". Bên cạnh đó, 間に合う (まにあう) có nghĩa là "kịp thời" và cũng sử dụng kanji này. Lưu ý rằng kanji 「間」 rất hữu ích trong việc chỉ ra mối quan hệ không gian hoặc thời gian giữa các sự vật hoặc hiện tượng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼と話す間です。
Tôi đang nói chuyện với anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- interval, space, between
- Tiếng Việt
- khoảng, giữa
- 日本語
- 間, あいだ, ま
- 한국어
- 간격
- 中文
- 间隔
- id
- interval
- th
- ระยะ
- es
- intervalo
- fr
- intervalle
- de
- Intervall
- pt
- intervalo
Từ ghép phổ biến
- 時間time
- 人間human, humanity
- 間違いmistake
- 間に合うto be in time, to be on time
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.