Quay lại từ điển
JLPT N510画 · 10 nétbộ thủ 馬lớp 2tần suất #224Kanken cấp 9Từ vựng JFT-BasicKanji Jōyō (thường dụng)

ngựa

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • うま

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một con ngựa chạy trên cánh đồng, với hình dáng rõ nét ở cả phần đầu và thân, gợi nhớ đến chữ "馬" cho từ "ngựa".

Về kanji này

Kanji 「馬」 có nghĩa chính là "ngựa". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ loài vật này. Khi kết hợp với các kanji khác, chúng ta có thể tạo ra những từ như "馬車" (ばしゃ), có nghĩa là xe ngựa; "馬肉" (ばにく), có nghĩa là thịt ngựa; và "騎馬" (きば), có nghĩa là cưỡi ngựa. Trong tiếng Nhật,「馬」được đọc là "うま" khi ở dạng kun'yomi và "バ" hoặc "マ" khi ở dạng on'yomi. Một lưu ý nhỏ khi sử dụng kanji này là trong văn hóa Nhật Bản, thịt ngựa được coi là một món ăn đặc sản ở một số vùng.

Câu ví dụ

  • 馬が速く走る。

    Ngựa chạy nhanh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
horse
Tiếng Việt
ngựa
日本語
한국어
中文
id
kuda
th
ม้า
es
caballo
fr
cheval
de
Pferd
pt
cavalo

Từ ghép phổ biến

  • 馬車ばしゃhorse-drawn carriage
  • 馬肉ばにくhorse meat
  • 騎馬きばmounted (horseback)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.